Bỏ qua nội dung Bỏ qua thanh bên Bỏ qua chân trang

ẨN Ý HÌNH TƯỢNG VÀ DANH XƯNG BỒ TÁT QUÁN THẾ ÂM

TUỆ QUÁN

 

Quán Thế Âm từ lâu đã trở thành biểu tượng thiêng liêng của lòng đại từ đại bi, luôn lắng nghe âm thanh kêu cứu của thế gian để thị hiện cứu khổ cứu nạn.

Hình tượng Ngài dạo chơi nơi cõi Ta bà với ánh mắt hiền từ và tấm lòng bao dung như một người mẹ, mang đến sự bình an nhẹ nhàng và thanh thoát.

Ẩn ý: Đứng giữa biển khơi,

đạp đầu rồng dữ, mà vẫn

thanh thoát an nhiên

Ngài đứng giữa biển khơi Nam Hải đang cuộn trào sóng lớp ba đào, tượng trưng cho biển khổ, sông mê và dòng sanh tử mênh mang của cõi nhân sinh. Dòng tâm thức luôn xáo động khi đối duyên xúc cảnh, chủng tử từ kho tàng thức là vô cùng tận, là nguyên liệu dồi dào, cung cấp liên tục nên “tâm viên ý mã”, lăng xăng, náo loạn, theo trùng trùng duyên khởi.

Dưới chân Ngài đạp lên đầu rồng dữ – hàng phục chúa tể của loài rắn. Đây chính là một ẩn dụ sâu sắc: Ba con rắn độc ấy tượng trưng cho tam độc “Tham – Sân – Si” ẩn náu trong tâm mỗi người, gây ra biết bao nhiêu đau khổ.

Thật thú vị khi suy ngẫm về nét tương đồng: Đức Mẹ Maria mặc áo choàng trắng, dưới chân Ngài cũng đạp lên cổ một con rắn độc. Đôi mắt Ngài nhìn lên trên, hai tay bưng quả địa cầu.

Phải chăng thông điệp chung của các bậc Thánh nhân là: Chỉ khi con người tự chế ngự được ba thứ độc hại Tham, Sân, Si trong tâm mình, thì thế giới mới thực sự hòa bình viên mãn?

Ánh mắt nhìn lên hướng về Đấng cao cả thiêng liêng, về nước Chúa Trời, về những điều cao thượng, tốt đẹp.

Đôi mắt nhìn xuống với tâm từ luôn thương yêu, đồng cảm với muôn loài,

Ẩn ý của Tịnh Bình và nhành Dương Liễu

Trên tay Bồ tát có hai món bảo vật: Một chiếc tịnh bình và một nhành Dương liễu.

Chiếc tịnh bình tượng trưng cho tâm thanh tịnh. Khi tâm tĩnh lặng tự có sức mạnh hàng phục mọi con rồng dữ vẫy vùng trong tâm chực chờ gây nguy hiểm.

Nhành Dương liễu thì luôn mềm mại, uyển chuyển, dùng để vẫy những giọt nước cam lồ ngọt mát.

Nước cam lồ ấy chính là lòng từ bi, có công năng tưới tẩm, làm dịu mát tâm sân si và dập tắt ngọn lửa hừng hực của địa ngục.

Nếu không thấu hiểu và thực hành được điều này, con người sẽ tự đày đọa mình sống trong địa ngục của sự tức giận và phiền não mỗi ngày.

Ẩn ý: Bạch Y, Phật Tỳ Lô Giá Na

Hình tượng Bồ tát khoác lên mình y phục màu trắng, không

chỉ mang vẻ đẹp thanh thoát mà còn ẩn chứa một thông điệp vi diệu.

Màu trắng ấy tượng trưng cho tâm thanh tịnh, vô vi, hoàn toàn không vướng bận bụi trần.

Về mặt rốt ráo, đó chính là ngầm ý của “Pháp thân vô tướng” – Bản thể chân thật, rỗng lặng, trùm khắp.

Hình tượng “Bạch Y” còn mang ý nghĩa Ngài luôn vận dụng và thực hành “Bạch pháp” (những pháp môn thanh tịnh, thiện lành không tì vết) để hóa độ muôn loài.

Nếu chiêm bái kỹ hình tượng của Ngài, ta sẽ thấy trên chóp mũ luôn có hình ảnh Đức Phật Tỳ Lô Giá Na (Vairocana) – hiện thân của Pháp thân thanh tịnh.

Vị Phật trên đỉnh đầu luôn phóng ra luồng ánh sáng Đại Quang Minh chiếu soi khắp cùng pháp giới.

Đó chính là ánh sáng của Bát nhã, của Trí tuệ giác ngộ, luôn thường trực soi đường, dẫn lối, phá tan màn vô minh.

Trong ánh sáng ấy, Bồ tát hiện thân như một người Mẹ hiền từ, luôn quan tâm, lắng nghe mọi thỉnh cầu, thấu hiểu nỗi khổ tâm của chúng sanh để mang đến niềm an vui, hóa giải mọi tai nạn và ban bố hạnh “Vô úy thí” (giúp chúng sanh thoát khỏi mọi sự sợ hãi).

Ẩn ý của Danh hiệu: Linh Cảm Quảng Đại Bạch Y

Đại Từ Đại Bi Cứu Khổ Cứu Nạn Quán Thế Âm Bồ Tát

Vận Bạch y thanh tịnh, vô vi, Ngài ứng hóa cùng khắp không chướng ngại, ở trong mọi chúng sanh, quan sát và lắng nghe mọi âm thanh khổ đau của muôn loài, ứng hiện mà giúp họ độ thoát. Sự linh ứng nhiệm mầu của Ngài, cùng khắp không biên giới.

Danh xưng Quán Thế Âm, tự đó đã ngầm chỉ pháp môn đặc biệt, quan sát lắng nghe âm thanh: “Phản Văn Văn Tự Tánh” . Từ Nhĩ căn, mở cửa vào kho tàng Chánh pháp, tiến thêm đắc Đại Tự Tại, giải thoát dứt điểm khổ đau, sanh tử luân hồi.

Ứng dụng hạnh Bồ tát vào đời sống thường nhật

Giáo lý của Ngài không hề xa vời mà hiện hữu ngay trong đời sống hàng ngày.

Khi đối diện với những nghịch cảnh, xúc duyên, dễ khiến tâm nảy sinh tham, sân, si, chúng ta liền nhớ đến Ngài, khởi lên tâm đại bi, nhớ về hình tượng Quán Thế Âm và liền giữ được tâm an định.

Khởi được tâm ấy, tự nhiên ta sẽ có công năng hóa giải mọi ác nghiệp.

Một ví dụ rất thực tế: Khi con cháu trong nhà đang nổi cơn sân hận vì một lý do nào đó, thay vì la mắng, ta hãy khởi tâm từ bi. Ôm đứa trẻ vào lòng, xoa đầu và nhẹ nhàng nói: “Bình tĩnh lại đi con!”. Hành động ấy, chính là ta đang thực hành hạnh nguyện của Bồ tát:

* Tâm yêu thương, bình tĩnh của ta lúc đó, chính là chiếc tịnh bình.

* Vòng tay ôm ấp dịu dàng, chính là nhành dương liễu.

* Lời nói từ ái an ủi chính là nước cam lồ tưới tẩm, xua tan cơn giận dữ (làm rắn độc tự bò đi) và dập tắt ngọn lửa sân hận đang thiêu đốt trong lòng đứa trẻ (giọt nước cam lồ).

Bảo vệ người thân khỏi ác nghiệp, giúp tâm họ được an vui, tĩnh lặng, đó chính là tâm Vô úy thí (ban tặng sự không sợ hãi).

Quay về tự tâm và học đạo giải thoát

Bồ tát hiện thân ở đời, thị hiện hạnh cứu khổ cứu nạn để dạy chúng ta một đạo lý: Hãy áp dụng hạnh nguyện của Ngài vào chính mình.

Khi mỗi người đều vận lên mình chiếc “Bạch Y” của tâm thanh tịnh, nhìn lên để hướng thượng, nhìn xuống để khởi lòng đại bi thương xót chúng sanh, thì bản thân được lợi ích, thế giới cũng nhờ đó mà an bình.

Mỗi người trong chúng ta đều mang sẵn hạt giống từ bi và tâm hạnh của Bồ tát Quán Âm, chỉ là ta chưa biết cách khơi dậy và ứng dụng.

Quá trình tu tập ban đầu là dựa vào tha lực, cầu nguyện Ngài hộ trì, nhưng bước tiến quan trọng hơn là “Phản quang tự kỷ” (Xoay ánh nhìn lại tâm mình).

Khi thấu suốt, ta nhận ra chính mình cũng đang là hoá thân của một vị Bồ tát dấn thân giữa dòng đời.

Tiến xa hơn trên con đường giải thoát, Bồ tát Quán Âm đã để lại một pháp tu tối thượng, từng được Đức Phật hết lời tán thán trong Pháp hội Lăng Nghiêm: Pháp môn “Phản văn văn tự tánh” (Xoay cái nghe về tự tánh).

Đây là con đường xuất sắc, thiết thực, giúp người tu hành nhanh chóng nhận chân được bản ngã, chuyển hóa phiền não và mau chóng tiến tới quả vị chứng đạo.

Đảnh lễ Bồ tát là quay về soi rọi tự tâm

Khi chúng ta thành kính đảnh lễ trước hình tượng Bồ tát Quán Thế Âm, đó không đơn thuần là sự cầu xin hướng ngoại hay nương tựa vào một đấng siêu nhiên. Sâu xa hơn, đó là khoảnh khắc ta được nhắc nhở về hạnh nguyện đại từ đại bi để tự soi rọi lại chính bản thân mình.

Khi quay về với tự tâm, ta sẽ bừng tỉnh nhận ra rằng: Ngay trong chính con người mình cũng chứa đựng một tâm hồn quảng đại bao la; cũng có Đức Phật Tỳ Lô Giá Na đang âm thầm tỏa chiếu ánh sáng trí tuệ;

Cũng có sẵn dòng nước cam cồ dịu mát và chiếc tịnh bình an định vô nhiễm.

Nhờ nhận ra điều đó, ta học được cách quán chiếu âm thanh của cuộc đời, không chạy theo những ồn ào vang vọng bên ngoài, mà biết xoay trở về với tự tánh.

Khi đã chạm đến bản tâm chân thật ấy, ta tự nhiên có được sức mạnh vô hình để hàng phục ba con rắn độc: Tham lam, Sân hận và Si mê.

Thong dong giữa đời và đích đến của sự giải thoát

Khi tâm đã an định và sạch bóng phiền não, dù ta có bước đi giữa cuộc đời đầy rẫy những biến động, thị phi hay chông gai thử thách, tâm ta vẫn vững chãi và bình an.

Một khi lòng đã thật sự thảnh thơi, ta không còn bị cảnh trần xoay chuyển. Sống giữa biển khổ nhân sinh mà ta vẫn tự tại, nhẹ nhàng, như đang bước vào cuộc “dạo chơi” qua các cảnh giới.

Điều quan trọng nhất, viên mãn nhất của người tu theo hạnh Quán Âm chính là thực hành được pháp môn “Phản văn văn tự tánh” (Xoay cái nghe trở về bản tâm thanh tịnh).

Đây là chỗ tối thượng của con đường giải thoát. Khi đã xoay về, phá vỡ mọi chấp ngã, thấu suốt vô ngại vạn pháp, hành giả sẽ chạm đến trí tuệ rốt ráo của Kinh Bát Nhã Ba La Mật Đa và viên thành quả vị A Nậu Đa La Tam Miệu Tam Bồ Đề (Vô Thượng Chánh Đẳng Chánh Giác).

Biểu tượng nghìn mắt nghìn tay và ánh sáng trí tuệ

Hình tượng Bồ tát Quán Thế Âm với “Nghìn mắt nghìn tay” hay “Ba mươi sáu ứng thân” thực chất là một biểu tượng vĩ đại về sự lan tỏa của ánh sáng giác ngộ.

Con số “một nghìn” hay “ba mươi sáu” không nên hiểu theo nghĩa đen hạn hẹp, mà đó là biểu trưng cho sự vô lượng, vô biên.

Nguồn gốc của những hóa thân này chính là ánh sáng Đại Quang Minh từ Đức Phật Tỳ Lô Giá Na tỏa chiếu khắp pháp giới.

Trong nhà Thiền có câu: “Tận đại địa thị sa môn nhãn” (Khắp cả mặt đất đều là mắt của Sa môn).

Diệu dụng vô cùng của sự chứng ngộ

Nếu “nghìn mắt” là biểu tượng của trí tuệ thấu suốt, thì “nghìn tay” chính là hình ảnh ẩn dụ cho “tướng dụng” – tức là sự hành động và ứng biến vô cùng tận.

Khi một người đã thực sự chứng đắc được “thật tướng”, thì mọi hành động của họ đều trở thành “diệu dụng”. Sức mạnh ấy không thể đo lường bằng tâm trí thông thường.

Sự lợi ích mà một bậc Giác ngộ mang lại cho cuộc đời là vạn muôn ngàn lần, không lời lẽ nào có thể diễn tả hết.

Khi đó, sự ứng hóa của họ trở nên tự tại, không còn bị chấp chặt vào một hình tướng cố định, một phong cách hay một giáo điều nào cả.

Hòa thượng Chí Công từng nói với vua Lương Võ Đế về Sơ Tổ Bồ Đề Đạt Ma: “Bệ hạ có biết người ấy chăng? Đó chính là Quán Âm Đại Sĩ, từ Tây Trúc sang Trung Hoa để truyền Tâm Ấn Phật”.

Họ “tùy duyên” mà làm lợi ích: Gặp người cần sự nhu hòa, thì hiện tướng nhu hòa; gặp người cần sự uy nghiêm thì hiện tướng uy nghiêm.

Tự tại giữa ba cõi và sự chuyển hóa tâm thức

Với tâm thế không chướng ngại, Bồ tát có thể đi vào ba cõi (Dục giới, Sắc giới, Vô sắc giới) và dạo khắp sáu đường sinh tử (Lục đạo) mà vẫn hoàn toàn thong dong.

Đó gọi là “hành dụng vô công dụng” – Hành dụng mà chẳng cần khởi tâm dụng, tự nhiên vận hành, thật như trái bầu rỗng thả trên mặt hồ, động đến liền xoay, không cần nỗ lực cưỡng cầu vì nó tuôn chảy tự nhiên từ bản tâm lưu xuất.

Từ sự quán chiếu đó, chúng ta nhận ra một sự thật chấn động:

Ngay tự thân tâm này đã có ánh sáng của Đức Tỳ Lô Giá Na, soi chiếu suốt khắp cả Thiên đường hay Địa ngục.

* Khi tâm ta mê mờ, đầy rẫy tham – sân – si, đó chính là cảnh giới Địa ngục phiền não.

* Khi tâm ta sáng suốt, thanh tịnh và yêu thương, đó chính là cảnh giới Thần tiên, là Tịnh độ tại thế.

Phật tánh vốn sẵn tự nơi mỗi người, xưa nay chưa từng thêm bớt, chưa từng thiếu vắng ở bất kỳ ai. Sự khác biệt duy nhất chỉ là chúng ta đã “rõ” (giác ngộ) hay “chưa rõ” (mê lầm) mà thôi.

Lời Kết

Toàn bộ tinh hoa của Bồ tát Quán Thế Âm, từ hình tướng bên ngoài, cùng danh xưng của Ngài, hướng dẫn ta đi sâu vào phương pháp tu tập nội tâm, lợi ích thật chẳng thể nghĩ lường

Khi nhận ra và hành trì theo hạnh nguyện của Bồ tát Quán Thế Âm, sẽ mang lại lợi ích vô cùng to lớn cho bản thân của mỗi người và cho hòa bình thế giới. Nó không chỉ giúp chúng ta tìm thấy điểm tựa tâm linh, mà còn là kim chỉ nam để ta tự chuyển hóa bản thân.

Ứng dụng và hành trì Pháp môn Quán Âm, cho đến khi thấu triệt, đó là noi theo con đường của Đức Phật, rốt ráo giải thoát. Đó cũng là hoài bão của đức Phật đối với mọi người.

Khi ta nhận ra “Phật tánh” sẵn có, ta không còn cầu tìm bên ngoài, mà bắt đầu học cách vận hành “nghìn mắt nghìn tay” của chính mình để đem lại bình an cho bản thân và xoa dịu nỗi đau của những người xung quanh.

“Quán Âm thật lợi ích

Cho mình và cho người”.

Đó chính là tinh thần tự giác và giác tha của con đường Bồ tát.

Mỗi người sẽ nhận ra rằng: Khi chúng ta thay đổi góc nhìn về cuộc đời, thì ngay cả những nghịch cảnh, khó khăn tưởng chừng không lối thoát, cũng được hóa giải tốt đẹp. Lúc ấy, sẽ thấy ra mọi việc xảy ra nơi cuộc đời này, cũng chỉ là một phần của “cuộc dạo chơi” thong dong, thi vị…

Cảm nghĩ của bạn?
0Tuyệt vời0Tệ0Vui vẻ0Buồn
Chùa Phật học Xá Lợi

Chịu trách nhiệm xuất bản: Hòa Thượng Thích Đồng Bổn

Địa chỉ: 89 Bà Huyện Thanh Quan, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TP. HCM

Thời gian mở cửa

Thứ Hai - Chủ nhật
Sáng: 8:00 - 11:00
Chiều: 14:00 - 19:00

Theo dõi chúng tôi