VU LAN VÀ NHỮNG VONG HỒN LANG BẠT
THÍCH TRÚC BỔN CHÂU

Có những mùa trong năm đi qua rất nhẹ, như một cơn gió thoảng ngoài hiên chùa. Nhưng cũng có những mùa vừa chạm đến lòng người đã làm dậy lên bao nhiêu nỗi nhớ. Với tôi, Vu Lan là một mùa như thế. Mùa của tiếng chuông ngân dài trong chiều nhạt nắng, mùa của khói hương bảng lảng trước bàn Phật, mùa của những đóa hồng cài lên ngực áo, và cũng là mùa khiến ta chợt lặng người nghĩ đến những phận đời đã khuất, những vong hồn còn lang bạt đâu đó giữa cuộc đời mênh mông.
Vu Lan không chỉ là lễ hội của hiếu Đạo. Vu Lan còn là một cánh cửa mở vào vùng sâu thẳm nhất của tâm linh con người. Ở đó, ta gặp cha mẹ, ông bà, tổ tiên. Ta gặp những ân tình đã nuôi ta khôn lớn. Ta gặp cả những bóng dáng không tên, những người đã đi qua cuộc đời này trong cô quạnh, nghèo đói, khổ đau, chiến tranh, tai nạn, bệnh tật… Và cũng có thể, trong một khoảnh khắc nào đó, ta gặp chính mình – một con người đã từng
lang thang giữa cuộc sống, có thân mà chưa biết nương tựa, có tâm mà chưa biết quay về.
Mỗi mùa Vu Lan về, sân chùa như mềm hơn dưới bước chân người. Những cụ già chống gậy đi chậm qua cổng tam quan. Những người con xa quê trở về, mắt đỏ hoe khi đứng trước bàn thờ cha mẹ. Những em nhỏ chưa hiểu hết hai chữ “hiếu ân” nhưng vẫn chắp tay trang nghiêm trước Phật. Trên ngực áo mỗi người là một bông hồng. Ai còn mẹ, cài hoa hồng đỏ. Ai mất mẹ, cài hoa hồng trắng. Chỉ một cánh hoa thôi mà chứa cả bầu trời thương nhớ. Chỉ một màu hoa thôi mà khiến lòng người se lại, như nghe đâu đây tiếng gọi mẹ từ một miền xa vắng.
Tôi thường nghĩ, trong mỗi mùa Vu Lan, người sống và người mất hình như gần nhau hơn. Không phải gần bằng hình hài, mà gần bằng tưởng niệm. Người đã khuất không còn ngồi bên mâm cơm, không còn nhắc ta mặc thêm áo, không còn chờ cửa mỗi chiều. Nhưng khi tiếng kinh Vu Lan vang lên, khi đại chúng đồng tụng lời cầu nguyện, ta bỗng thấy cha mẹ vẫn còn đâu đó. Trong hơi thở này, trong dáng đi này, trong giọt nước mắt này, trong từng nếp nghĩ, từng lời nói, từng chút thiện lành mà ta còn giữ được ở đời.
Truyền thống cầu siêu trong đạo Phật, không chỉ là một nghi lễ dành cho người chết. Cầu siêu trước hết là một lời thương. Thương người đã mất còn nhiều vướng mắc. Thương những hương linh chưa đủ duyên lành để nhẹ bước về nơi an ổn. Thương những vong hồn không người thờ cúng, không một nén nhang, không một tiếng gọi tên. Thương cả những linh hồn vì nghiệp lực, vì oan trái, vì chấp niệm mà còn quanh quẩn trong cõi tối tăm của chính mình.
Có những buổi lễ cầu siêu, tôi đứng giữa đại chúng mà lòng nghẹn lại. Trên bàn linh, bài vị được xếp ngay ngắn. Có bài vị ghi tên tuổi rõ ràng. Có bài vị chỉ ghi chung chung: “Chư hương linh chiến sĩ trận vong, đồng bào tử nạn, thập loại cô hồn, các
vong linh không nơi nương tựa”. Những hàng chữ ấy đọc lên nghe lạnh cả lòng. Bởi phía sau đó không phải là khái niệm. Phía sau đó là những đời người. Một người mẹ mất con. Một đứa trẻ chưa kịp lớn. Một người lính ngã xuống nơi rừng sâu. Một người nghèo chết bên đường không ai hay biết. Một người tha phương không kịp trở về quê nhà. Một người cả đời lầm lũi, đến lúc nhắm mắt vẫn chưa một lần được gọi bằng tiếng thương yêu.
Những vong hồn lang bạt ấy có thật hay không, đôi khi không quan trọng bằng việc trong lòng ta có còn biết thương hay không. Nếu ta tin, ta cầu nguyện cho họ được siêu sinh. Nếu ta chưa tin, ta vẫn có thể cúi đầu trước nỗi khổ của con người. Bởi trên thế gian này, có ai không từng một lần lang bạt? Có ai chưa từng đi qua những đêm tối của tâm hồn? Có ai chưa từng sống mà như lạc mất chính mình?
Lang bạt không chỉ là chết rồi không nơi nương tựa. Lang bạt còn có khi là đang sống giữa đời mà không biết quay về đâu. Có người có nhà cao cửa rộng, nhưng tâm không có chốn về. Có người có tiền bạc, danh vọng, địa vị nhưng lòng trống rỗng, cô đơn. Có người ngày ngày đi giữa phố đông, mà như đi trong sa mạc. Có người nói cười giữa bao nhiêu người, nhưng đêm về lại đối diện với một nỗi buồn không tên. Có người thân còn sống, nhưng tình thương đã chết. Có người chưa chết, mà tâm hồn đã phiêu dạt từ lâu.
Nếu không biết Đạo, không biết tu, con người rất dễ trở thành một kẻ lang bạt ngay trong chính cuộc đời mình. Ta chạy theo hơn thua, rồi lạc mất bình an. Ta chạy theo danh lợi, rồi quên mất lòng tử tế. Ta chạy theo những cuộc vui, rồi bỏ quên cha mẹ già trong căn nhà vắng. Ta chạy theo cái tôi, rồi làm tổn thương bao người thương yêu mình. Đến khi giật mình nhìn lại, có khi cha mẹ đã không còn, mái nhà xưa đã lạnh, tiếng gọi ngày nào chỉ còn vang lên trong ký ức. Khi ấy, con người mới hiểu có
những điều mất rồi không thể tìm lại, có những ân tình qua rồi không thể trả xong.
Vu Lan nhắc ta điều ấy bằng một giọng rất dịu dàng mà thấm thía. Vu Lan không trách mắng ai. Vu Lan chỉ đặt vào tay ta một nén hương, đặt lên ngực ta một bông hồng, đặt vào lòng ta một câu hỏi: Ta đã sống thế nào với cha mẹ? Ta đã sống thế nào với người thân? Ta đã sống thế nào với những người đã khuất? Và sâu hơn nữa, ta đã sống thế nào với chính tâm hồn mình?
Có khi trong lễ Vu Lan, tôi nhìn những Phật tử quỳ xuống lạy cha mẹ mà thấy mắt mình cay. Những cái lạy ấy không chỉ là nghi thức. Đó là sự trở về. Có người cả đời chưa từng nói lời xin lỗi cha. Có người nhiều năm chưa dám ôm mẹ. Có người đã từng bất hiếu, từng nặng lời, từng bỏ bê, từng nghĩ rằng cha mẹ còn đó nên không cần vội thương. Nhưng trước Tam bảo, trong tiếng chuông trầm ấm, họ cúi xuống. Một lạy ấy có thể làm mềm đi bao nhiêu cố chấp. Một giọt nước mắt ấy có thể rửa bớt bao nhiêu lỗi lầm.
Đạo Phật dạy con người biết quay về. Quay về với Phật không phải để trốn đời, mà để sống giữa đời cho sáng hơn, hiền hơn, thương hơn. Quay về với Đạo không phải chỉ để cầu an cho mình, mà còn để mở lòng ra với muôn loài, với người sống và người mất. Người biết tu là người biết dừng lại trước khi quá muộn. Biết nói lời thương khi cha mẹ còn nghe được. Biết chăm sóc khi người thân còn bên cạnh. Biết tha thứ trước khi chia lìa. Biết gieo một việc lành để lòng mình bớt tối.
Cầu siêu cho vong linh cũng chính là cầu tỉnh cho người sống. Khi ta tụng một thời kinh, đốt một nén hương, cúng một bát cơm, làm một việc thiện hồi hướng cho người mất, ta không chỉ gửi năng lượng lành đến cõi vô hình. Ta cũng đang tự nhắc mình: Kiếp người mong manh lắm. Một hơi thở ra không hẹn chắc sẽ thở vào. Một lần gặp nhau không chắc còn lần sau. Một lời chưa nói có thể thành dang dở trăm năm. Một việc thiện chưa làm có thể thành nuối tiếc suốt đời.
Vì thế, mùa Vu Lan không nên chỉ dừng lại ở lễ hội đông vui, ở nghi thức trang nghiêm, ở những mâm cúng đầy đủ. Vu Lan phải trở thành một mùa chuyển hóa. Từ nhớ ơn, mà biết sống có ơn. Từ thương người đã mất, mà biết thương người đang sống. Từ cầu siêu cho vong linh, mà biết cứu lấy tâm hồn mình khỏi lang thang vô định. Một người biết Đạo, biết tu, biết sống trong chánh niệm và tình thương, người ấy đã tìm được quê hương tâm linh giữa cõi đời biến động.
Tôi thương những vong hồn lang bạt trong đêm dài sinh tử. Nhưng tôi cũng thương những con người đang lang bạt giữa ban ngày. Những người trẻ không biết lý tưởng sống. Những người lớn mỏi mệt trong cơm áo. Những người già cô quạnh bên hiên nhà. Những đứa con đi xa quên mất đường về. Những bậc cha mẹ lặng lẽ chịu đựng, không muốn làm phiền con cháu. Những phận người chìm trong nghiện ngập, giận hờn, ganh ghét, vô minh. Họ còn sống đó, nhưng có khi rất cần một tiếng chuông để thức tỉnh, một bàn tay để nâng dậy, một ánh đạo vàng để soi lối quay về.
Mỗi mùa Vu Lan, tôi lại thấy lòng mình nhỏ bé. Trước công ơn cha mẹ, mình nhỏ bé. Trước dòng sinh tử, mình nhỏ bé. Trước nỗi khổ của chúng sinh, mình càng nhỏ bé hơn. Nhưng chính trong sự nhỏ bé ấy, tôi thấy mình còn có thể làm một điều gì đó. Có thể thắp một nén hương bằng tất cả lòng thành. Có thể tụng một câu kinh bằng tâm khiêm cung. Có thể nói một lời dịu dàng với người bên cạnh. Có thể hồi hướng chút công đức lành cho những hương linh không nơi nương tựa. Có thể sống chậm lại, thương sâu hơn, tu thật hơn.
Vu Lan đi qua, rồi mùa khác lại đến. Nhưng mong sao ý nghĩa Vu Lan không đi qua lòng người như một cuộc lễ đã xong. Mong sao sau tiếng chuông cầu siêu, mỗi chúng ta bớt vô tình hơn một chút. Sau mỗi đóa hồng cài áo, ta biết quý hơn một ngày còn cha, còn mẹ. Sau mỗi lời kinh, ta biết giữ tâm mình khỏi trôi dạt
trong tham, sân, si. Sau mỗi lần tưởng niệm vong linh, ta biết sống sao cho khi rời khỏi cõi đời này, lòng nhẹ nhàng, không oán, không hờn, không tiếc nuối quá nhiều.
Bởi cuối cùng, ai rồi cũng là khách trọ giữa trần gian. Có người đi trước, có người đi sau. Có người ra đi trong tiếng kinh cầu nguyện. Có người ra đi âm thầm không ai hay. Có người được gọi tên trong mùa Vu Lan. Có người chỉ là một bóng mờ trong cõi nhớ. Nhưng nếu còn biết thương nhau, biết cầu nguyện cho nhau, biết tu tập và hồi hướng cho nhau, thì giữa dòng sinh tử mênh mông này, không ai hoàn toàn bị bỏ quên.
Vu Lan, vì thế, là mùa của những bàn tay chắp lại. Chắp tay trước Phật để nguyện sống lành. Chắp tay trước cha mẹ để tạ ơn sinh thành. Chắp tay trước những vong hồn lang bạt để gửi một niệm thương. Và chắp tay trước chính mình, để tự nhủ rằng xin đừng sống một đời hoang phí, xin đừng để tâm mình lang thang mãi trong vô minh. Hãy biết Đạo. Hãy biết tu. Hãy biết quay về. Vì chỉ khi biết quay về với ánh sáng của tỉnh thức và tình thương, con người mới thôi lang bạt giữa cuộc đời này.

![]()
